Sợi PP Spunbond
Sợi PP Spunbond là sợi filament polypropylene liên tục, đường kính khoảng 15 – 35 micromet, được rải thành mạng và liên kết nhiệt thành vải không dệt bền, nhẹ, mềm. Vải spunbond dùng trong sản phẩm vệ sinh, y tế, nông nghiệp, túi vải không dệt, bọc nệm và vải địa kỹ thuật.
- Kiểm định chất lượng
- Giao hàng 24–48h
- Đầy đủ CO, CQ
Tổng quan
Sợi PP Spunbond là sợi polypropylene dạng filament liên tục được tạo bằng công nghệ kéo sợi tạo vải (spunbond): nhựa PP nóng chảy được đùn qua nhiều lỗ nhỏ, kéo thành sợi bằng luồng khí, rải ngẫu nhiên lên băng chuyền thành mạng, sau đó liên kết bằng nhiệt và áp lực để tạo thành vải không dệt. Toàn bộ quá trình từ hạt nhựa đến cuộn vải diễn ra liên tục trên một dây chuyền.
So với sợi meltblown, sợi spunbond thô hơn, đường kính thường vào khoảng 15 – 35 micromet, nên cho vải bền hơn, chịu kéo tốt hơn nhưng lỗ lọc lớn hơn. Nhờ mềm, nhẹ, giá hợp lý và dễ sản xuất số lượng lớn, vải spunbond PP là vật liệu phổ biến trong y tế, vệ sinh, nông nghiệp, túi mua sắm và bao bì.
Thành phần và cấu tạo
Sợi PP Spunbond được làm từ hạt polypropylene homopolymer hoặc copolymer có chỉ số chảy vừa phải, thường bổ sung chất ổn định nhiệt và masterbatch tạo màu. Các filament có độ dài liên tục, không bị cắt ngắn như xơ staple, nên mạng vải có độ bền kéo cao và ít bị rụng xơ.
Vải được liên kết bằng cán nóng (calender) với các điểm ép hình thoi hoặc chấm nhỏ, chiếm khoảng 15 – 20% diện tích. Định lượng vải trải rộng từ vài chục đến hơn 100 g/m², có thể tăng thêm chức năng như kỵ nước, ưa nước, chống tĩnh điện hoặc chống UV bằng phụ gia và xử lý bề mặt.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Độ bền kéo cao hơn vải meltblown, ít rụng xơ.
- Mềm, nhẹ, thoáng khí, giá thành hợp lý.
- Kháng hóa chất, không hút ẩm, không mục nát.
- Dễ in, ghép lớp hoặc cán màng để thêm chức năng.
- Sản xuất liên tục với số lượng lớn và có thể tái chế.
Nhược điểm
- Chịu UV kém nếu không thêm chất ổn định.
- Lỗ vải lớn hơn meltblown nên không lọc được hạt mịn.
- Nhiệt độ làm việc thấp, mềm ở khoảng trên 100°C.
- Độ bền theo chiều ngang thường thấp hơn chiều dọc.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu | Polypropylene (PP) filament liên tục |
| Công nghệ | Kéo sợi tạo vải (spunbond), liên kết cán nóng |
| Đường kính sợi | Khoảng 15 – 35 µm |
| Định lượng | Khoảng 10 – 200 g/m² theo ứng dụng |
| Khổ vải | Theo dây chuyền, phổ biến từ 1,6 m đến 3,2 m |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 160 – 170°C |
| Chức năng bổ sung | Kỵ nước, ưa nước, chống tĩnh điện, chống UV (tùy chọn) |
| Màu sắc | Trắng hoặc nhiều màu theo yêu cầu |
Thông số mang tính tham khảo, thay đổi theo mã hàng và nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để nhận thông số chi tiết.
- Sản phẩm vệ sinh: lớp mặt và lớp đáy của tã, băng vệ sinh.
- Y tế: áo choàng phẫu thuật, khăn trải, lớp ngoài khẩu trang.
- Nông nghiệp: vải phủ, vải bọc cây, chắn cỏ dại.
- Túi vải không dệt, bao bì, vỏ bọc nệm và sofa.
- Vải địa kỹ thuật định lượng cao và lớp lót xây dựng.
- Vải SMS kết hợp với lớp meltblown.
Có Thể Bạn Cũng Quan Tâm
Sợi PP Cường độ cao
Sợi PP cường độ cao là sợi polypropylene công nghiệp có tỷ trọng nhẹ nhất trong các loại sợi tổng hợp thông dụng, nổi được trên mặt nước…
Sợi PP Đơn sợi
Sợi PP đơn sợi (monofilament) là một sợi filament polypropylene liên tục duy nhất, không bện từ nhiều sợi nhỏ, cho độ cứng cáp và độ đàn…
Sợi PP Đa sợi thông thường
Sợi PP đa sợi thông thường (multifilament) gồm nhiều filament nhỏ bện hoặc xe săn lại với nhau, mềm mại và dễ dệt hơn sợi đơn. Dùng phổ…
Sợi PP BCF
Sợi PP BCF (Bulked Continuous Filament) là sợi polypropylene được xử lý làm xù để tăng độ phồng và độ che phủ bề mặt, khác với sợi PP thẳng…
Sẵn Sàng Nhận Báo Giá Cho Đơn Hàng Của Bạn?
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ liên hệ tư vấn trong vòng 30 phút làm việc.
- 0916666779
- info@harifavn.com
- Số 154 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP.HCM