Sợi Dyneema
Sợi Dyneema là sợi polyethylene trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE) kéo bằng công nghệ gel spinning, có độ bền riêng vượt trội, tỷ trọng khoảng 0,97 g/cm³ nên nổi trên nước. Sợi bền hóa chất, chịu mài mòn tốt, dùng làm dây cáp hàng hải, giáp bảo vệ, găng tay chống cắt và lưới đánh cá.
- Kiểm định chất lượng
- Giao hàng 24–48h
- Đầy đủ CO, CQ
Tổng quan
Sợi Dyneema là thương hiệu sợi polyethylene trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE) nổi tiếng thế giới, được kéo bằng công nghệ kéo sợi gel (gel spinning). Đây là một trong những sợi nhân tạo bền nhất hiện nay: tính theo cùng trọng lượng, độ bền kéo có thể gấp khoảng 15 lần thép, trong khi tỷ trọng chỉ khoảng 0,97 g/cm³ nên sợi nhẹ hơn nước và có thể nổi trên mặt nước.
Nhờ độ bền riêng vượt trội, bền hóa chất, gần như không hút nước và chịu mài mòn tốt, sợi được dùng ở những nơi cần vừa nhẹ vừa mạnh như dây cáp hàng hải, dây neo, dây cẩu, giáp bảo vệ cá nhân, găng tay chống cắt và lưới đánh cá cao cấp. Khi lựa chọn, người dùng nên phân biệt Dyneema với các sợi UHMWPE cùng nhóm nhưng do nhà sản xuất khác chế tạo.
Thành phần và cấu tạo
Sợi Dyneema được tạo ra từ polyethylene mạch thẳng có khối lượng phân tử rất lớn, từ vài triệu trở lên. Trong công nghệ kéo sợi gel, polymer được hòa tan thành dung dịch, ép qua đầu kéo rồi kéo giãn mạnh để các mạch phân tử xếp song song theo trục sợi. Chính sự định hướng cao này tạo ra độ bền và mô đun vượt trội.
Sản phẩm thường ở dạng đa sợi (multifilament), có thể xoắn, bện thành dây hoặc dệt thành vải. Có nhiều dòng với độ bền, độ giãn dài và khả năng chống dão (creep) khác nhau, cho phép chọn theo tải trọng và thời gian chịu lực của từng ứng dụng.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Tỷ lệ độ bền trên trọng lượng rất cao, nhẹ hơn nước.
- Bền hóa chất, kháng nước biển, nấm mốc và tia UV tốt.
- Gần như không hút ẩm, độ bền không giảm khi ướt.
- Chịu mài mòn và mỏi uốn tốt nhờ hệ số ma sát thấp.
- Hấp thụ năng lượng va đập tốt, phù hợp giáp và găng chống cắt.
Nhược điểm
- Nhiệt độ làm việc thấp, thường không nên vượt khoảng 70°C và nóng chảy ở khoảng 145 – 150°C.
- Có hiện tượng dão khi chịu tải lớn kéo dài, cần chọn dòng chống dão phù hợp.
- Bề mặt trơn, khó nhuộm màu và khó bám dính keo hoặc nhựa.
- Giá thành cao hơn nhiều so với polyester và nylon.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu | Polyethylene trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE), kéo sợi gel |
| Tỷ trọng | Khoảng 0,97 g/cm³ (nổi trên nước) |
| Độ bền kéo | Khoảng 2,7 – 4,0 GPa, tùy dòng sản phẩm |
| Mô đun đàn hồi | Khoảng 90 – 140 GPa |
| Độ giãn dài khi đứt | Khoảng 3 – 4% |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 144 – 152°C |
| Nhiệt độ làm việc khuyến nghị | Đến khoảng 70°C |
| Hút ẩm | Gần như không |
| Quy cách | Đa sợi, ống côn hoặc cuộn, theo đơn hàng |
Thông số mang tính tham khảo, thay đổi theo mã hàng và nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để nhận thông số chi tiết.
- Dây cáp hàng hải, dây neo, dây kéo tàu và dây cẩu.
- Áo giáp, mũ và tấm chống đạn.
- Găng tay và quần áo chống cắt.
- Lưới đánh cá, dây câu và thiết bị nuôi trồng thủy sản biển.
- Dây dù, buồm, dây leo núi và đồ thể thao ngoài trời.
- Vật liệu gia cường cho composite nhẹ.
Có Thể Bạn Cũng Quan Tâm
Sợi Spectra
Sợi Spectra là sợi polyethylene trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE) do Honeywell phát triển, độ bền kéo khoảng 29 – 35 g/denier, nhẹ hơn…
Sợi đá núi lửa Basalt
Sợi đá núi lửa Basalt (sợi bazan) là sợi khoáng liên tục kéo từ đá bazan tự nhiên nung chảy. Sợi có độ bền kéo cao, chịu nhiệt độ rộng…
Sợi Glass Fiber
Sợi Glass Fiber (sợi thủy tinh) là sợi vô cơ kéo từ thủy tinh nóng chảy, có độ bền kéo cao, không cháy, cách điện và bền hóa chất. Sợi là…
Sợi E-glass
Sợi E-glass là loại sợi thủy tinh ít kiềm được dùng nhiều nhất thế giới, độ bền kéo sợi đơn khoảng 3,4 GPa, cách điện tốt, không cháy và…
Sẵn Sàng Nhận Báo Giá Cho Đơn Hàng Của Bạn?
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ liên hệ tư vấn trong vòng 30 phút làm việc.
- 0916666779
- info@harifavn.com
- Số 154 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP.HCM